Tìm con giáp/tuổi hợp để xông đất (đạp đất) cho gia chủ trong năm mới: hợp Thiên Can - Địa Chi - Mệnh, không xung khắc gia chủ, không xung Thái Tuế, không phạm Tam Tai.
Theo "Luận Tuổi Lạc Việt", thay thế bảng "Lục Thập Hoa Giáp" cổ Hán. Mỗi tuổi gồm Thiên Can + Địa Chi + Nạp Âm (Thân Mạng).
| STT | Can-Chi | Âm/Dương | Nạp Âm (Thân Mạng) | Ngũ Hành | Tam Hợp | Năm Dương lịch (gần đây) |
|---|
Sau khi nhập tuổi gia chủ, công cụ sẽ tính Cung Phi Bát Trạch và 8 hướng cát-hung theo trường phái Bát Trạch.
Kiểm tra gia chủ có được động thổ/xây nhà trong năm dự định không, theo 3 hạn truyền thống. Nếu phạm → gợi ý mượn tuổi hoặc chờ năm khác.
Nhập hướng cửa chính nhà bạn để xác định Sơn, Tọa, Trạch và tương tác Bát Trạch với gia chủ. Theo định nghĩa của Thiên Sứ Nguyễn Vũ Tuấn Anh.
Hỗ trợ nhà chữ nhật, hình thang (nở hậu/thắt hậu), chữ L, chữ T, và đa giác tùy chỉnh. Cửa chính ở cạnh phía trên (mặt tiền).
Tải ảnh mặt bằng nhà của bạn (JPG/PNG/PDF dạng ảnh) → công cụ sẽ phủ 8 cung Bát Trạch trong suốt lên trên. Sau khi tải, nhấp chuột vào TÂM NHÀ trên ảnh để định vị, rồi kéo thanh góc để khớp hướng chính xác.
Là hướng mặt tiền - cửa chính - tính từ trong nhà nhìn ra. Vd: tường mặt tiền và cửa quay về Đông → nhà hướng Đông. Đây là hướng tương tác chính của môi trường lên ngôi nhà.
Đường thẳng nối điểm giữa ranh phía trước (cổng chính) đi qua TÂM NHÀ ra ranh phía sau. Tọa Sơn - Hướng Thủy: lưng (sơn) tựa vào đâu, mặt (hướng) nhìn ra đâu.
Đường vuông góc với đường ranh phía sau - nơi đường thẳng song song với HƯỚNG đi qua tâm nhà cắt vào. Với nhà vuông/chữ nhật thì Tọa = Sơn. Với nhà hình phức tạp, hai khái niệm khác nhau.
Đông tứ trạch (Khảm-Ly-Chấn-Tốn) hợp các hướng: Bắc, Nam, Đông, Tây Nam (Tốn-Lạc Việt)
Tây tứ trạch (Càn-Khôn-Cấn-Đoài) hợp các hướng: Tây Bắc, Đông Nam (Khôn-Lạc Việt), Đông Bắc, Tây
| Sao | Tinh | Ngũ hành | Cấp độ | Tam Hợp Cục | Năm/Tháng Ứng |
|---|
★ = đã hiệu chỉnh theo Địa Lý Lạc Việt (Thiên Y: Thổ→Hỏa; Họa Hại: Thổ→Mộc) để phù hợp với Tam Hợp Cục.
Dùng đo kích thước cửa, cửa sổ, bàn thờ, nền móng, tủ, bàn ghế... Khác với Thước Lỗ Ban cổ Hán (42.9cm), Thước Phong Thủy Lạc Việt có chu kỳ 41cm với 6 nhóm cung (4 cát, 2 hung).
| cm | Chu kỳ | Nhóm | Tiểu cung | Cát/Hung |
|---|
1. Đo kích thước cần kiểm (rộng cửa, cao cửa, dài bàn thờ, v.v.) theo đơn vị cm hoặc m.
2. Nhập số vào ô bên trên và bấm KIỂM TRA.
3. Công cụ chia kích thước cho 41cm (chu kỳ thước), lấy phần dư để xác định rơi vào nhóm nào trong 6 nhóm.
4. Nếu rơi vào nhóm xấu (Bệnh Hại Lý Đạo hoặc Kiếp Sát Hại Dâm) — công cụ sẽ gợi ý kích thước cát gần nhất (tăng/giảm vài cm).
🟢 Cửa chính: rộng ~81-89cm, 105-109cm, 125-130cm (cát) - tránh 60-75cm, 90-105cm
🟢 Bàn thờ: dài 88cm, 107cm, 127cm, 147cm, 167cm, 187cm, 217cm
🟢 Bếp: cao 81cm, rộng 60cm, 87cm, 107cm
🟢 Giường: dài 198-200cm, rộng 168cm, 188cm
Dựa trên thuật toán âm lịch của Hồ Ngọc Đức và dữ liệu 28 Tú, 12 Trực, 12 Hoàng Đạo từ Địa Lý Lạc Việt. Nạp Âm theo Lạc Thư Hoa Giáp.
Quét nhiều ngày, loại ngày xung tuổi/Tam Tai, xếp hạng ngày tốt nhất cho việc đã chọn ở trên.
💡 Nhấp vào ngày bất kỳ trong lịch để xem chi tiết. Đánh giá dựa trên Sao 28 Tú + Trực 12 + Hoàng Đạo + Tam Nương / Nguyệt Kỵ.
Tính theo phương pháp "bấm đốt tay" dân gian: dựa vào giới tính, tuổi mất, tháng - ngày - giờ mất (âm lịch) để xét người mất có phạm Trùng Tang hay được Nhập Mộ. Nhập tngày mất theo Dương lịch, tool tự đổi sang Âm lịch.
Phương pháp tiên tri thuần Lạc Việt của Thiên Sứ Nguyễn Vũ Tuấn Anh, kết hợp Bát Môn Độn Giáp + Lục Nhâm Đại Độn. 48 quẻ phân Âm/Dương theo năm (24 quẻ Dương + 24 quẻ Âm).
Sim 10 số: tính ngũ hành từng số (Hà Đồ: 0-5 Thổ, 1-6 Thủy, 2-7 Hỏa, 3-8 Mộc, 4-9 Kim) xét hợp/kỵ mệnh chủ; 5 số đầu luận theo Bát Môn, 5 số sau theo Lục Nhâm; kết hợp mệnh chủ sim (nạp âm Lạc Thư Hoa Giáp) với hành của 2 cung. Không cộng dồn sim thành 1 số.
🎯 Tùy chọn — chấm theo Dụng Thần (Tứ Trụ): nhập thêm ngày/tháng + giờ + giới tính để xét số hợp với Dụng Thần (chính xác hơn nạp âm). Bỏ trống thì dùng nạp âm mệnh năm sinh.
Biển số dạng abc.de (5 số cuối, VD 51A-123.45): tính ngũ hành từng số (Hà Đồ: 0-5 Thổ, 1-6 Thủy, 2-7 Hỏa, 3-8 Mộc, 4-9 Kim) xét hợp/kỵ mệnh chủ; tổng abc (3 số đầu) luận theo Bát Môn, tổng de (2 số sau) theo Lục Nhâm; kết hợp mệnh chủ xe (nạp âm Lạc Thư Hoa Giáp) với hành của 2 cung. Không cộng dồn biển thành 1 số.
🎯 Tùy chọn — chấm theo Dụng Thần (Tứ Trụ): nhập thêm ngày/tháng + giờ + giới tính để xét số hợp với Dụng Thần (chính xác hơn nạp âm). Bỏ trống thì dùng nạp âm mệnh năm sinh.
Hệ 64 quẻ Kinh Dịch — khác hệ 48 quẻ Lạc Việt Độn Toán ở trên. Chọn Thượng quái (ngoại, ở trên) và Hạ quái (nội, ở dưới) từ Bát Quái → ra tên quẻ + thoán từ + ý nghĩa. Nếu quẻ đó được nhắc trong 48 quẻ Độn Toán, sẽ hiện liên kết.
Cấp I: Thông thạo độn quẻ, dùng tri thức luận giải. Cảm ứng bắt đầu xuất hiện.
Cấp II: Cảm ứng nhạy bén tự độn quẻ. Quẻ phụ trợ phân tích sâu, dự đoán thiên tai, nhân họa.
Cấp III: Dùng tượng để luận quẻ (không cần giờ). Nhìn thấy hiện tượng → biết ngay quẻ.
Cấp IV: "Thiên Nhân tương ứng". Thấy là biết, không cần quẻ.
Lá số Tử Vi theo nguyên lý Lạc Việt: Cục và Bản Mệnh tính theo Lạc Thư Hoa Giáp (đã hoán đổi Thủy ↔ Hỏa). Bao gồm 14 chính tinh + Tứ Hóa + Lộc Tồn/Kình Đà + Khôi Việt/Xương Khúc/Tả Hữu/Không Kiếp + Đại Vận.
💡 Nếu nhập HH:MM chính xác, tool sẽ tự xác định Chi giờ theo "giờ chuẩn theo tháng âm" (Equation of Time + múi giờ VN). Quan trọng cho trường hợp sinh sát biên giờ (vd: 23:15 tháng 1 = giờ Hợi, không phải Tý).
CÓ — thay đổi rất lớn, gần như toàn bộ lá số. Giờ sinh quyết định trực tiếp:
• Cung Mệnh & cung Thân (tính theo tháng + giờ) → đổi giờ là đổi cung Mệnh.
• Cục (Thủy/Mộc/Kim/Thổ/Hỏa) — phụ thuộc nạp âm tại cung Mệnh → đổi theo.
• Vị trí Tử Vi & toàn bộ 14 chính tinh (phụ thuộc Cục).
• Các sao theo giờ: Văn Xương/Khúc, Địa Không/Kiếp, Hỏa/Linh Tinh, Thai Phụ/Phong Cáo...
• Đại Vận (khởi từ cung Mệnh + Cục).
Ví dụ thực tế (cùng ngày 14/02/2025, Nam):
• Giờ Tý: Mệnh tại Dần, Cục Thổ Ngũ, Mệnh có Tử Vi + Thiên Phủ
• Giờ Sửu: Mệnh tại Sửu, Cục Thủy Nhị, Mệnh có Liêm Trinh + Thất Sát
• Giờ Ngọ: Mệnh tại Thân, Cục Hỏa Lục, Mệnh vô chính diệu
→ Đây chính là lý do phải xác định giờ thật chính xác. Một em bé sinh lúc 23:15 tháng 1 âm: nếu tính sai thành giờ Tý sẽ ra lá số hoàn toàn khác so với giờ Hợi đúng. Vì vậy nên dùng ô "Giờ sinh chính xác (HH:MM)" để tool hiệu chỉnh theo giờ chuẩn từng tháng.
👶 Tính năng Chọn giờ sinh cho bé đã chuyển sang tab "👶 SINH CON & ĐẶT TÊN".
🔸 Bản Mệnh: nạp âm Lạc Thư Hoa Giáp (đã đổi Thủy-Hỏa). Vd: Bính Tý cổ Hán "Giản Hạ Thủy" → Lạc Việt "Giản Hạ Hỏa".
🔸 Cục: dựa trên nạp âm của tháng tại cung Mệnh, theo Lạc Thư Hoa Giáp Lạc Việt. Do Thủy-Hỏa đổi chỗ nên nhiều tuổi có Cục khác Tử Vi cổ Hán.
🔸 14 Chính Tinh: vẫn theo quy tắc cổ điển (Tử Vi tinh + Thiên Phủ tinh).
🔸 Tứ Hóa: Hóa Lộc - Quyền - Khoa - Kỵ theo Thiên Can năm sinh.
🔸 Đại Vận: 10 năm/cung. Dương Nam-Âm Nữ thuận; Âm Nam-Dương Nữ nghịch.
Dành cho gia đình chuẩn bị đón em bé (sinh mổ chủ động). Nhập ngày dự sinh → công cụ lập lá số Tử Vi cho từng ngày × 12 giờ, chấm điểm để chọn giờ tốt nhất. Bấm vào ô để xem lá số chi tiết.
Lập Tứ Trụ → phân tích ngũ hành + Dụng Thần. Nhập tên bố mẹ thích để kiểm tra hợp mệnh; tool sẽ gợi ý nếu chưa phù hợp.
🔸 Tứ Trụ (Bát Tự): 4 trụ Năm-Tháng-Ngày-Giờ, mỗi trụ 1 Thiên Can + 1 Địa Chi = 8 chữ.
🔸 Nhật Chủ: Thiên Can của trụ Ngày — đại diện cho bản thân đứa bé.
🔸 Vượng/Nhược: xét Nhật Chủ mạnh hay yếu dựa vào số lượng hành sinh-trợ vs hành khắc-tiết.
🔸 Dụng Thần: hành cần bổ. Nhật Chủ nhược → bổ hành sinh/trợ (Ấn, Tỷ). Nhật Chủ vượng → bổ hành khắc/tiết (Tài, Quan, Thực Thương).
🔸 Đặt tên: chọn chữ có ngũ hành = Dụng Thần để cân bằng lá số, hỗ trợ vận mệnh đứa trẻ.
⚠ Đây là tham khảo theo lý học. Tên hay còn cần đẹp về âm, nghĩa, hợp văn hóa gia đình.
Bảng đối chiếu khoảng giờ thực tế của 12 giờ Chi theo từng tháng âm lịch (hiệu chỉnh Equation of Time + múi giờ VN). Dùng để xác định đúng giờ Chi cho ca sinh sát biên. Mỗi tháng các giờ xê dịch theo cùng một lượng (shift).
📌 Shift theo tháng âm: T1 +20p · T2 0 · T3 +30p · T4 +40p · T5 +80p · T6 +40p · T7 +30p · T8 0 · T9 +20p · T10 0 · T11 -20p · T12 0. (Tý chuẩn civil = 23h-1h)
🔸 Thiên Can (55-65%) - Thuần Dương, ứng với chồng/cha. Tương tác mạnh nhất.
🔸 Thân Mạng (30-40%) - Vận khí Lạc Thư Hoa Giáp, ứng với vợ/mẹ.
🔸 Địa Chi (10-25%) - Thuần Âm, yếu nhất - nhưng nếu hợp cách (Tam Hợp, Tứ Hành Xung đủ bộ) sẽ rất mạnh và mang tính tiên tri.
Thiên Can chồng sinh vợ & con. Vd: chồng Bính (Hỏa) → vợ Mậu (Thổ). Gia đình hòa thuận, chồng trách nhiệm.
Vợ sinh chồng. Vợ làm kinh tế chính, chồng phụ. Vẫn ổn nếu các yếu tố khác tốt.
Chồng khắc vợ - "Dương khắc Âm tắc bế". Trì trệ phát triển.
Vợ khắc chồng - "Âm khắc Dương tắc loạn". Bất hòa, dễ chia ly.
Cùng hành. Xem thêm Thân Mạng và Địa Chi.
| Tam Hợp | Cục | Tam Tai (3 năm xui) |
|---|---|---|
| Thân-Tý-Thìn | Thủy | Dần-Mão-Thìn |
| Hợi-Mão-Mùi | Mộc | Tỵ-Ngọ-Mùi |
| Dần-Ngọ-Tuất | Hỏa | Thân-Dậu-Tuất |
| Tỵ-Dậu-Sửu | Kim | Hợi-Tý-Sửu |
🔸 Tứ Sinh: Dần-Thân-Tỵ-Hợi → phát giai đoạn đầu
🔸 Tứ Vượng: Tý-Ngọ-Mão-Dậu → phát trung vận
🔸 Tứ Phúc: Thìn-Tuất-Sửu-Mùi → phát hậu vận, chắc chắn
🔸 Đông tứ mệnh (Khảm-1, Chấn-3, Tốn-4, Ly-9): hợp 4 hướng Bắc, Đông, Tây Nam (Tốn), Nam (Lạc Việt - Tốn ở Tây Nam)
🔸 Tây tứ mệnh (Khôn-2, Càn-6, Đoài-7, Cấn-8): hợp 4 hướng Đông Bắc, Đông Nam (Khôn), Tây, Tây Bắc (Lạc Việt - Khôn ở Đông Nam)
🟢 Sinh Khí (đại cát): tài lộc, thăng tiến, sinh con quý tử
🟢 Diên Niên (đại cát): hòa hợp vợ chồng, sức khỏe, sống lâu
🟢 Thiên Y (đại cát): bình an, hết bệnh, gặp quý nhân
🟡 Phục Vị (cát): an cư, ổn định, lập nghiệp
🟠 Họa Hại (hung): cãi vã, kiện tụng, mất của
🟠 Lục Sát (hung): tai họa, bệnh tật, ly tán
🔴 Ngũ Quỷ (đại hung): kiện cáo, mất trộm, lửa cháy
🔴 Tuyệt Mệnh (đại hung): tử vong, đại bệnh, suy bại